quê khách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quê hương của người khách: "quê khách" chỉ nơi xuất thân hoặc quê quán của một người khách, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc thơ ca.
- Xứ lạ, nước ngoài: "quê khách" còn mang nghĩa chỉ một vùng đất xa lạ, không phải quê hương của người đang nói, thường gợi cảm giác xa xôi, cách trở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chàng trai nhớ về quê khách, nơi có những cánh đồng bát ngát. (Chàng trai hồi tưởng về quê hương của người khách, nơi có cảnh sắc rộng lớn.)
- Trên đường xa, lòng bâng khuâng nghĩ đến quê khách. (Trong chuyến đi xa, lòng người ta chợt nhớ đến xứ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quê khách" trong thơ ca: Thường được dùng để diễn tả nỗi nhớ quê hương hoặc cảm giác cô đơn nơi đất khách.
- Quê khách nghìn trùng, mây trắng bay. (Xứ lạ xa xôi, chỉ thấy mây trắng bay, gợi nỗi buồn xa xứ.)
Biến thể và từ gần giống
Quê người (danh từ): vùng đất không phải quê hương mình, mang sắc thái tương tự.
- Sống ở quê người, anh ấy luôn nhớ gia đình. (Sống nơi xứ lạ, anh ấy luôn nhớ người thân.)
Đất khách (danh từ): nơi xa lạ, không phải quê nhà.
- Đất khách quê người, lòng nặng trĩu ưu tư. (Nơi xa lạ, lòng người đầy lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Xứ lạ: vùng đất xa lạ, không quen thuộc.
- Ngoại quốc: nước ngoài, dùng trong văn phong trang trọng.
- Phương xa: nơi xa xôi, thường mang tính thơ mộng.
Thành ngữ liên quan
- Quê khách lạc loài: cảnh ngộ cô đơn, lẻ loi nơi xứ lạ.
- Giữa phố thị ồn ào, anh ta cảm thấy như quê khách lạc loài. (Giữa thành phố náo nhiệt, anh ta thấy mình lẻ loi như người xa xứ.)